conditioned reaction

Học thuật
Thân thiện
conditioned reaction

The dog salivates when it hears the bell, a conditioned reaction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phản xạđiều kiện: Một phản ứng đã được học hoặc hình thành thông qua quá trình lặp đi lặp lại, trong đó một kích thích trung tính ban đầu (kích thíchđiều kiện) gây ra một phản ứng sau khi được liên kết nhiều lần với một kích thích tự nhiên (kích thích không điều kiện). Đây một khái niệm cơ bản trong tâm lý học hành vi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pavlov's famous experiment with dogs demonstrated a conditioned reaction, where the sound of a bell (conditioned stimulus) would cause the dogs to salivate. (Thí nghiệm nổi tiếng của Pavlov với những chú chó đã chứng minh một phản xạđiều kiện, khi tiếng chuông (kích thíchđiều kiện) khiến những con chó tiết nước bọt.)
    • Feeling anxious when entering a dentist's office can be a conditioned reaction based on previous painful experiences. (Cảm thấy lo lắng khi bước vào phòng nha sĩ có thể một phản xạđiều kiện dựa trên những trải nghiệm đau đớn trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học lâm sàng: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các phản ứng cảm xúc hoặc hành vi không thích nghi, được hình thành từ trải nghiệm.
    • Therapy aims to extinguish the conditioned reaction of fear associated with that specific situation. (Liệu pháp nhằm mục đích loại bỏ phản xạđiều kiện về sự sợ hãi liên quan đến tình huống cụ thể đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Conditioned response: Phản ứngđiều kiện (từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với 'conditioned reaction').
  • Conditioning (n): Sự điều kiện hóa (quá trình hình thành phản xạđiều kiện).
    • Classical conditioning is a learning process. (Điều kiện hóa cổ điển một quá trình học tập.)
  • Unconditioned reaction (n): Phản xạ không điều kiện (phản ứng tự nhiên, bẩm sinh).
Từ đồng nghĩa
  • Conditioned response: Phản ứngđiều kiện.
  • Learned response: Phản ứng đã học được.
  • Acquired reflex: Phản xạ thu được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'conditioned reaction')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'conditioned reaction')

conditioned reaction

The dog salivates when it hears the bell, a conditioned reaction.

Noun
  1. giống conditional reaction.